Trang chủ 2020
Danh sách
Nhục thung dung phiến
Nhục thung dung phiến - SĐK VD-29044-18 - Thuốc khác. Nhục thung dung phiến Nguyên liệu làm thuốc - Nhục thung dung
Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực sao vàng - SĐK VD-29036-18 - Thuốc khác. Khiếm thực sao vàng Nguyên liệu làm thuốc - Khiếm thực (sao vàng)
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm - SĐK VD-29962-18 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm
Kim ngân cuộng
Kim ngân cuộng - SĐK VD-29194-18 - Thuốc khác. Kim ngân cuộng Nguyên liệu làm thuốc - Kim ngân cuộng
Nước cất tiêm 4ml
Nước cất tiêm 4ml - SĐK VD-29164-18 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 4ml Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 4 ml
Kimixi Syrup
Kimixi Syrup - SĐK VN-21010-18 - Thuốc khác. Kimixi Syrup Siro - Mỗi 100ml siro chứa Dịch chiết lá thường xuân 70% cồn (tương đương 40mg Hederacoside C) 2g
Nước vô khuẩn MKP
Nước vô khuẩn MKP - SĐK VD-29329-18 - Thuốc khác. Nước vô khuẩn MKP Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 250ml
Kopin
Kopin - SĐK VD-29823-18 - Thuốc khác. Kopin Viên nén - Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) 50mg
Levomepromazin maleat 25 mg
Levomepromazin maleat 25 mg - SĐK VD-29172-18 - Thuốc khác. Levomepromazin maleat 25 mg Viên nén bao phim - Levomepromazin maleat 25mg
Gifuldin 250
Gifuldin 250 - SĐK VD-28828-18 - Thuốc khác. Gifuldin 250 Viên nén - Griseofulvin 500 mg