Danh sách

Nhục thung dung phiến

0
Nhục thung dung phiến - SĐK VD-29044-18 - Thuốc khác. Nhục thung dung phiến Nguyên liệu làm thuốc - Nhục thung dung

Khiếm thực sao vàng

0
Khiếm thực sao vàng - SĐK VD-29036-18 - Thuốc khác. Khiếm thực sao vàng Nguyên liệu làm thuốc - Khiếm thực (sao vàng)

Nước cất pha tiêm

0
Nước cất pha tiêm - SĐK VD-29962-18 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm

Kim ngân cuộng

0
Kim ngân cuộng - SĐK VD-29194-18 - Thuốc khác. Kim ngân cuộng Nguyên liệu làm thuốc - Kim ngân cuộng

Nước cất tiêm 4ml

0
Nước cất tiêm 4ml - SĐK VD-29164-18 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 4ml Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 4 ml

Kimixi Syrup

0
Kimixi Syrup - SĐK VN-21010-18 - Thuốc khác. Kimixi Syrup Siro - Mỗi 100ml siro chứa Dịch chiết lá thường xuân 70% cồn (tương đương 40mg Hederacoside C) 2g

Nước vô khuẩn MKP

0
Nước vô khuẩn MKP - SĐK VD-29329-18 - Thuốc khác. Nước vô khuẩn MKP Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 250ml

Kopin

0
Kopin - SĐK VD-29823-18 - Thuốc khác. Kopin Viên nén - Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) 50mg

Levomepromazin maleat 25 mg

0
Levomepromazin maleat 25 mg - SĐK VD-29172-18 - Thuốc khác. Levomepromazin maleat 25 mg Viên nén bao phim - Levomepromazin maleat 25mg

Gifuldin 250

0
Gifuldin 250 - SĐK VD-28828-18 - Thuốc khác. Gifuldin 250 Viên nén - Griseofulvin 500 mg