Trang chủ 2020
Danh sách
Kaletra
Kaletra - SĐK VN-20897-18 - Thuốc khác. Kaletra Dung dịch uống - Mỗi 1ml dung dịch chứa Lopinavir 80mg; Ritonavir 20mg
Đỗ Trọng
Đỗ Trọng - SĐK VD-29809-18 - Thuốc khác. Đỗ Trọng Nguyên liệu làm thuốc - Đỗ trọng
Đương quy
Đương quy - SĐK VD-29603-18 - Thuốc khác. Đương quy Nguyên liệu làm thuốc - Đương quy
Eagle Brand Muscular Balm
Eagle Brand Muscular Balm - SĐK VN-20951-18 - Thuốc khác. Eagle Brand Muscular Balm Cao xoa - Mỗi lọ 10g chứa Methyl Salicylat 2,466g; Menthol 1,222g
E-Novo
E-Novo - SĐK VD-28660-18 - Thuốc khác. E-Novo Viên nang mềm - D-alpha tocopheryl acetat 400 IU
Fedcerine
Fedcerine - SĐK VD-29779-18 - Thuốc khác. Fedcerine Viên nén bao phim tan trong ruột - Mesalazine 500 mg
Fucidin
Fucidin - SĐK VN-21145-18 - Thuốc khác. Fucidin Viên nén bao phim - Natri Fucidat 250mg
Gifuldin 250
Gifuldin 250 - SĐK VD-28828-18 - Thuốc khác. Gifuldin 250 Viên nén - Griseofulvin 500 mg
Glubet
Glubet - SĐK VD-29780-18 - Thuốc khác. Glubet Viên nén - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate trihydrat 0,2096 mg) 0,2 mg
Glycéborate
Glycéborate - SĐK VD-29470-18 - Thuốc khác. Glycéborate Dung dịch nhỏ tai - rơ miệng - Mỗi chai 5ml chứa Borax (natri tetraborat decahydrat) 150mg