Danh sách

VP-Gen

0
VP-Gen - SĐK VN-18794-15 - Thuốc khác. VP-Gen Dung dịch pha truyền tĩnh mạch - Etoposide 100mg

Unigin

0
Unigin - SĐK VD-28276-17 - Thuốc khác. Unigin Viên nang mềm - Dịch chiết nhân sâm trắng (tương ứng 0,5mg tổng Ginsenosid Rb1, Rg1 và Re) 100mg

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-25944-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 100ml chứa Natri clorid 0,9g

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-25944-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 100ml chứa Natri clorid 0,9g
Thuốc KATIES - SĐK VD-19170-13

KATIES

0
KATIES - SĐK VD-19170-13 - Thuốc khác. KATIES Viên nén bao phim - Tiropramide HCl 100 mg

Rovagi 1,5

0
Rovagi 1,5 - SĐK VD-22799-15 - Thuốc khác. Rovagi 1,5 Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU
Thuốc Cốm hòa tan Hepagon - SĐK VD-21311-14

Cốm hòa tan Hepagon

0
Cốm hòa tan Hepagon - SĐK VD-21311-14 - Thuốc khác. Cốm hòa tan Hepagon Thuốc cốm - Mỗi gói 9g chứa Diệp hạ châu đắng 6g

Valpres 80mg

0
Valpres 80mg - SĐK VN-17449-13 - Thuốc khác. Valpres 80mg Viên nén bao phim - Valsartan 80mg
Thuốc Livethine tab - SĐK VD-21243-14

Livethine tab

0
Livethine tab - SĐK VD-21243-14 - Thuốc khác. Livethine tab Viên nén bao phim - L-Ornithin-L-Aspartat 150mg

Somatostatin-Eumedica

0
Somatostatin-Eumedica - SĐK VN-19151-15 - Thuốc khác. Somatostatin-Eumedica Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch - Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate hydrate) 3mg