Trang chủ 2020
Danh sách
Hanxi-drol Inj. 40mg
Hanxi-drol Inj. 40mg - SĐK VN-5402-10 - Thuốc khác. Hanxi-drol Inj. 40mg Bột pha tiêm - Methylprednisolon
Hoàn Giải Phong Độc
Hoàn Giải Phong Độc - SĐK V40-H12-16 - Thuốc khác. Hoàn Giải Phong Độc Viên hoàn cứng - Mỗi chai 10g chứa Liên kiều 0,8g; Muồng trâu 2,5g; Kim ngân hoa 0,7g; Sài hồ 1g; Bồ công anh 0,8g; Hoàng liên 0,8g; Thổ phục linh 1,5g; Ngư tinh thảo 1,5g
Hasatonic
Hasatonic - SĐK V7-H12-14 - Thuốc khác. Hasatonic Viên nén bao đường - Lục phàm 2,7mg; Hải mã 80,4mg; Nhân sâm 53,6mg; Quế nhục 53,6mg; Đại táo 107,2mg; Hồ đào nhân 80,4mg
Hcdonase
Hcdonase - SĐK VN-5144-10 - Thuốc khác. Hcdonase Viên nén - Streptokinase- Streptodornase
HD Plus 8,4 B
HD Plus 8,4 B - SĐK VD-19168-13 - Thuốc khác. HD Plus 8,4 B Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc - Natri Bicarbonat 340,0 g
HD Plus 8,4 B
HD Plus 8,4 B - SĐK VD-19168-13 - Thuốc khác. HD Plus 8,4 B Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc - Natri Bicarbonat 340,0 g
Helirab kit
Helirab kit - SĐK VN-9762-10 - Thuốc khác. Helirab kit Viên nén - Rabeprazole natri (20mg Rabeprazol); Tinidazole 500mg; Clarithromycin 500mg
Hemastop
Hemastop - SĐK VD-30320-18 - Thuốc khác. Hemastop Dung dịch tiêm - Mỗi lọ 1ml dung dịch chứa Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin 332 mcg) 250 mcg
Hemotop Capsule
Hemotop Capsule - SĐK VN-5312-10 - Thuốc khác. Hemotop Capsule Viên nang cứng - Polysacharide Iron complex
Hà diệp
Hà diệp - SĐK VD-30453-18 - Thuốc khác. Hà diệp Nguyên liệu làm thuốc - Hà diệp