Trang chủ 2020
Danh sách
Toàn yết chế muối
Toàn yết chế muối - SĐK VD-32887-19 - Thuốc khác. Toàn yết chế muối Nguyên liệu làm thuốc - Toàn yết
Trắc bách diệp sao cháy
Trắc bách diệp sao cháy - SĐK VD-32888-19 - Thuốc khác. Trắc bách diệp sao cháy Nguyên liệu làm thuốc - Trắc bách diệp
Eslone Tab
Eslone Tab - SĐK VN-18063-14 - Thuốc khác. Eslone Tab Viên nén - Tibolone 2,5mg
Lục vỉ bổ thận âm
Lục vỉ bổ thận âm - SĐK VD-33105-19 - Thuốc khác. Lục vỉ bổ thận âm Viên hoàn cứng - Mỗi viên hoàn cứng chứa Thục địa 64 mg; Hoài sơn 32 mg; Sơn thù 32 mg; Mẫu đơn bì 24 mg; Phục linh 24 mg; Trạch tả 24 mg
Alphachymotrypsin
Alphachymotrypsin - SĐK VD-31842-19 - Thuốc khác. Alphachymotrypsin Viên nén phân tán - Chymotrypsin 4200IU
Mẫu đơn bì chế
Mẫu đơn bì chế - SĐK VD-32884-19 - Thuốc khác. Mẫu đơn bì chế Nguyên liệu làm thuốc - Mẫu đơn bì
Aminol-S Injection
Aminol-S Injection - SĐK VN-21890-19 - Thuốc khác. Aminol-S Injection Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 500ml chứa L-Lysin. HCl. 2H2O 2160mg; L-Methionin 1440mg; L-Threonine 480mg; L-Arginin. HCl 1500mg; L-Histidin. HCl. 2H2O 750mg; Glycin 223 5mg; Sorbitol 25000mg
Natri Clorid 0,9%
Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-32758-19 - Thuốc khác. Natri Clorid 0,9% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 500ml chứa Natri clorid 4,5g
Apigyno
Apigyno - SĐK VD-31471-19 - Thuốc khác. Apigyno Gel vệ sinh phụ nữ - Mỗi 100g chứa Alpha terpineol 1g
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-33123-19 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch vô trùng rửa vết thương - Natri clorid 900mg/I00mI