Danh sách

Sodium Chloride

0
Sodium Chloride - SĐK VN-22341-19 - Thuốc khác. Sodium Chloride Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Natri chlorid 0,9%

Tiêu độc HD

0
Tiêu độc HD - SĐK VD-33712-19 - Thuốc khác. Tiêu độc HD Siro - Mỗi ống 10ml chứa Sài đất 1g; Kim ngân hoa 0,66g; Bồ công anh 0,66g; Kinh giới 0,53g; Thương nhĩ tử 0,4g; Thổ phục linh 0,4g

Sodium Chloride Injection 0.9%

0
Sodium Chloride Injection 0.9% - SĐK VN-22340-19 - Thuốc khác. Sodium Chloride Injection 0.9% Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Natri chlorid 0,9%

Tiêu độc nhuận gan mật TW3

0
Tiêu độc nhuận gan mật TW3 - SĐK VD-33181-19 - Thuốc khác. Tiêu độc nhuận gan mật TW3 Thuốc nước - Mỗi chai 100ml chứa Actiso 7,7g; Nhân trần 5,8g; Ké đầu ngựa 5,8g; Kim ngân 5,8g; Kim tiền thảo 5,8g; Thảo quyết minh 4,6g; Long đởm 4,6g; Chi tử 4,6g; Xuyên khung 4,6g

Sơn tra chế

0
Sơn tra chế - SĐK VD-33550-19 - Thuốc khác. Sơn tra chế Nguyên liệu làm thuốc - Sơn tra

Tranfast

0
Tranfast - SĐK VD-33430-19 - Thuốc khác. Tranfast Bột pha dung dịch uống - Mỗi gói bột chứa Macrogol 4000 64g; Natri sulfat 5,7g; Natri bicarbonat 1,680g; Natri clorid 1,460g; Kali clorid 0,750g

Sumtavis

0
Sumtavis - SĐK VD-33448-19 - Thuốc khác. Sumtavis Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Famotidin 40 mg

Tretinoid Sottgel

0
Tretinoid Sottgel - SĐK VD-33208-19 - Thuốc khác. Tretinoid Sottgel Viên nang mềm - Tretinoin 10mg

Taginyl

0
Taginyl - SĐK GC-332-19 - Thuốc khác. Taginyl Viên nén - N-Acetyl-DL-Leucin 500mg

Povidon 10%

0
Povidon 10% - SĐK VD-33839-19 - Thuốc khác. Povidon 10% Gel dùng ngoài - Mỗi 100 g chứa Povidon iod 10g