Danh sách

Fistazol 1%

0
Fistazol 1% - SĐK VD-9930-10 - Thuốc khác. Fistazol 1% - Clotrimazol 1%

Folimed 5mg

0
Folimed 5mg - SĐK VD-30530-18 - Thuốc khác. Folimed 5mg Viên nén - Acid Folic 5 mg

Flammencap

0
Flammencap - SĐK V84-H12-10 - Thuốc khác. Flammencap Viên nang - Ðảng sâm, Thục địa, Tục đoạn, khiếm thực, Ngưu tất, kê huyết đằng, sà sàng, thỏ ty tử

Fomedil

0
Fomedil - SĐK VN-5384-10 - Thuốc khác. Fomedil Viên nén bao phim - Buflomedil HCl

Flammencap

0
Flammencap - SĐK V84-H12-10 - Thuốc khác. Flammencap - Đảng sâm, thục địa, tục đoạn, khiếm thực, ngưu tất, kê huyết đằng, sà sàng, thỏ ty tử..

Flamolyte

0
Flamolyte - SĐK VN-4988-10 - Thuốc khác. Flamolyte Viên nén - Bromhexin HCL

Flazole 100

0
Flazole 100 - SĐK VN-21381-18 - Thuốc khác. Flazole 100 Viên nang cứng - Fluconazol 100mg

Flomed Injection

0
Flomed Injection - SĐK VN-9957-10 - Thuốc khác. Flomed Injection Dung dịch tiêm - Buflomedil HCl

Flomet 500

0
Flomet 500 - SĐK VN-4989-10 - Thuốc khác. Flomet 500 Viên nén bao phim - Metformin HCl

Farlita 30

0
Farlita 30 - SĐK VN-9988-10 - Thuốc khác. Farlita 30 Viên nén - Pioglitazon HCl