Trang chủ 2020
Danh sách
Combilipid Peri Injection
Combilipid Peri Injection - SĐK VN-9610-10 - Thuốc khác. Combilipid Peri Injection Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi - Amino acid, Glucose, Chất béo
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ - SĐK VD-30613-18 - Thuốc khác. Cốt toái bổ Nguyên liệu làm thuốc - Cốt toái bổ
Compound Amio Acid Injection
Compound Amio Acid Injection - SĐK VN-5286-10 - Thuốc khác. Compound Amio Acid Injection Dung dịch tiêm truyền - Các acid amin
Cồn 70°
Cồn 70° - SĐK VS-4961-16 - Thuốc khác. Cồn 70° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50 ml chứa 36,35ml Ethanol 96%
Cồn 70°
Cồn 70° - SĐK VS-4961-16 - Thuốc khác. Cồn 70° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50 ml chứa 36,35ml Ethanol 96%
Cồn 90°
Cồn 90° - SĐK VS-4962-16 - Thuốc khác. Cồn 90° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50 ml chứa 46,7ml Ethanol 96%
Cồn 90°
Cồn 90° - SĐK VS-4962-16 - Thuốc khác. Cồn 90° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50 ml chứa 46,7ml Ethanol 96%
Cồn 96
Cồn 96 - SĐK VD-19099-13 - Thuốc khác. Cồn 96 Nguyên liệu làm thuốc - Ethanol 94%
Cồn 96
Cồn 96 - SĐK VD-19099-13 - Thuốc khác. Cồn 96 Nguyên liệu làm thuốc - Ethanol 94%
Clopida
Clopida - SĐK VN-5111-10 - Thuốc khác. Clopida Viên bao phim - Clopidogrel bisulfate