Danh sách

Cồn BSI

0
Cồn BSI - SĐK VS-4963-16 - Thuốc khác. Cồn BSI Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 17 ml chứa Acid benzoic 0,34g; Acid salicylic 0,34g; lod 0,34g

Cồn BSI

0
Cồn BSI - SĐK VS-4963-16 - Thuốc khác. Cồn BSI Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 17 ml chứa Acid benzoic 0,34g; Acid salicylic 0,34g; lod 0,34g

Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben

0
Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben - SĐK VS-4946-16 - Thuốc khác. Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben Cồn thuốc dùng ngoài - Mỗi 100ml chứa Acid benzoic 7,5g; Acid salicylic 7,5g; Iod 0,75g

Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben

0
Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben - SĐK VS-4946-16 - Thuốc khác. Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben Cồn thuốc dùng ngoài - Mỗi 100ml chứa Acid benzoic 7,5g; Acid salicylic 7,5g; Iod 0,75g

Cồn tuyệt đối

0
Cồn tuyệt đối - SĐK VD-19100-13 - Thuốc khác. Cồn tuyệt đối Nguyên liệu làm thuốc - Ethanol 96%; Calci oxyd

Coenzyme Q10 50 mg

0
Coenzyme Q10 50 mg - SĐK VN-9480-10 - Thuốc khác. Coenzyme Q10 50 mg Viên nang mềm - Coenzym Q10

Cồn tuyệt đối

0
Cồn tuyệt đối - SĐK VD-19100-13 - Thuốc khác. Cồn tuyệt đối Nguyên liệu làm thuốc - Ethanol 96%; Calci oxyd

Cofucef

0
Cofucef - SĐK VN-5453-10 - Thuốc khác. Cofucef Bột pha tiêm - Cefuroxim sodium

Cool-kid

0
Cool-kid - SĐK VN-9559-10 - Thuốc khác. Cool-kid Thuốc dán dùng ngoài - Mentha oil; eucalyptus oil; lavenda oil

Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection BP 1gm

0
Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection BP 1gm - SĐK VN-9785-10 - Thuốc khác. Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection BP 1gm Bột pha tiêm - Chloramphenicol Natri Succinat