Trang chủ 2020
Danh sách
CelorDHG 375
CelorDHG 375 - SĐK VD-9989-10 - Thuốc khác. CelorDHG 375 - Cefaclor monohydrat tương đương 375mg cefaclor khan
Cenitipin Inj
Cenitipin Inj - SĐK VN-5627-10 - Thuốc khác. Cenitipin Inj Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon
Centasia
Centasia - SĐK GC-230-14 - Thuốc khác. Centasia Viên nén bao phim - Bột Rau má (tương đương 7500 rau má tươi) 750 mg
Catoprine
Catoprine - SĐK VN-5460-10 - Thuốc khác. Catoprine Viên nén - Mercaptopurin
Cephalexin capsules
Cephalexin capsules - SĐK VD-9990-10 - Thuốc khác. Cephalexin capsules - Cephalexin mono hydrat (tương đương 500mg Cephalexin khan)
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử - SĐK VD-19521-13 - Thuốc khác. Câu kỷ tử dược liệu chế - Câu kỷ tử
Ceresin Tab.
Ceresin Tab. - SĐK VN-5031-10 - Thuốc khác. Ceresin Tab. Viên nén bao phim - Casein hydrolysate
Caustinerf arsenical
Caustinerf arsenical - SĐK VN-6736-02 - Thuốc khác. Caustinerf arsenical Bột nhão nha khoa - Ephedrine, Lidocaine, Asen Oxid, Camphor, Parachlorophenol
Cetecocetadin
Cetecocetadin - SĐK VS-4956-16 - Thuốc khác. Cetecocetadin Nước súc miệng - Mỗi 100ml chứa Povidon iodin 1g
Cedokids 30
Cedokids 30 - SĐK VD-30892-18 - Thuốc khác. Cedokids 30 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Racecadotril 30 mg