Danh sách

Cao lạc tiên

0
Cao lạc tiên - SĐK V34-H12-16 - Thuốc khác. Cao lạc tiên Cao lỏng - Mỗi 250ml chứa Hạt sen 25g; Dây lạc tiên 225g

Cao lỏng Actiso

0
Cao lỏng Actiso - SĐK VD-30304-18 - Thuốc khác. Cao lỏng Actiso Cao lỏng - Cao lỏng Actiso (tương đương 60g Actiso) 120 ml

Capsicin gel 0,025%

0
Capsicin gel 0,025% - SĐK VD-19258-13 - Thuốc khác. Capsicin gel 0,025% Gel bôi da - Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) 0,025 g/100g gel

Carbithepharm

0
Carbithepharm - SĐK VD-19090-13 - Thuốc khác. Carbithepharm Viên nén - Carbimazole 5 mg

Calci carbonat

0
Calci carbonat - SĐK VD-19573-13 - Thuốc khác. Calci carbonat Nguyên liệu làm thuốc - Calci oxyd; Carbon dioxid

Carbithepharm

0
Carbithepharm - SĐK VD-19090-13 - Thuốc khác. Carbithepharm Viên nén - Carbimazole 5 mg

Calci hydrogen phosphat

0
Calci hydrogen phosphat - SĐK VD-19098-13 - Thuốc khác. Calci hydrogen phosphat Nguyên liệu làm thuốc - Calci oxyd 8,85kg; Acid phosphoric 11,25kg

Carvedol 25 mg

0
Carvedol 25 mg - SĐK VD-19777-13 - Thuốc khác. Carvedol 25 mg viên nén - Carvedilol 25 mg

Calci hydrogen phosphat

0
Calci hydrogen phosphat - SĐK VD-19098-13 - Thuốc khác. Calci hydrogen phosphat Nguyên liệu làm thuốc - Calci oxyd 8,85kg; Acid phosphoric 11,25kg

Cát căn chế

0
Cát căn chế - SĐK VD-30608-18 - Thuốc khác. Cát căn chế Nguyên liệu làm thuốc - Cát căn chế