Danh sách

Capsicin gel 0,025%

0
Capsicin gel 0,025% - SĐK VD-19258-13 - Thuốc khác. Capsicin gel 0,025% Gel bôi da - Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) 0,025 g/100g gel

Carbithepharm

0
Carbithepharm - SĐK VD-19090-13 - Thuốc khác. Carbithepharm Viên nén - Carbimazole 5 mg

Calci carbonat

0
Calci carbonat - SĐK VD-19573-13 - Thuốc khác. Calci carbonat Nguyên liệu làm thuốc - Calci oxyd; Carbon dioxid

Carbithepharm

0
Carbithepharm - SĐK VD-19090-13 - Thuốc khác. Carbithepharm Viên nén - Carbimazole 5 mg

Calci hydrogen phosphat

0
Calci hydrogen phosphat - SĐK VD-19098-13 - Thuốc khác. Calci hydrogen phosphat Nguyên liệu làm thuốc - Calci oxyd 8,85kg; Acid phosphoric 11,25kg

Carvedol 25 mg

0
Carvedol 25 mg - SĐK VD-19777-13 - Thuốc khác. Carvedol 25 mg viên nén - Carvedilol 25 mg

Calci hydrogen phosphat

0
Calci hydrogen phosphat - SĐK VD-19098-13 - Thuốc khác. Calci hydrogen phosphat Nguyên liệu làm thuốc - Calci oxyd 8,85kg; Acid phosphoric 11,25kg

Cát căn chế

0
Cát căn chế - SĐK VD-30608-18 - Thuốc khác. Cát căn chế Nguyên liệu làm thuốc - Cát căn chế

Calcium- Sandoz 500mg

0
Calcium- Sandoz 500mg - SĐK VN-9771-10 - Thuốc khác. Calcium- Sandoz 500mg Viên nén sủi bọt - Calcium Carbonat; Calcium Lactat Gluconat

Cát cánh

0
Cát cánh - SĐK VD-30609-18 - Thuốc khác. Cát cánh Nguyên liệu làm thuốc - Cát cánh