Trang chủ 2020
Danh sách
Beta-poetin
Beta-poetin - SĐK VN-5215-10 - Thuốc khác. Beta-poetin Dung dịch tiêm - Erythropoietin Beta
Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang
Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang - SĐK VD-30799-18 - Thuốc khác. Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang Viên nang cứng - Mỗi viên chứa 477 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương Ích mẫu 1800 mg; Diên hồ sách 1800 mg; Hương phụ 870 mg; Đương quy 870 mg; Bạch truật 870 mg; Bạch thược 870 mg; Đại hoàng 870 mg; Thục địa 710 mg; Xuyên khung 440 mg; Phục linh 440 mg
Bicabo Tab
Bicabo Tab - SĐK VN-9705-10 - Thuốc khác. Bicabo Tab Viên nén bao phim - Ginkgo biloba leaf extract
Bicalutamide FCT 50mg
Bicalutamide FCT 50mg - SĐK VN-21324-18 - Thuốc khác. Bicalutamide FCT 50mg Viên nén bao phim - Bicalutamid 50mg
Bidentin
Bidentin - SĐK V56-H12-16 - Thuốc khác. Bidentin Viên nang cứng - Bột Bidentin (hỗn hợp Saponin của rễ cây ngưu tất và chất dẫn từ hạt tiêu) 0,250g
Bidentin (gia hạn lần 1)
Bidentin (gia hạn lần 1) - SĐK NC47-H09-15 - Thuốc khác. Bidentin (gia hạn lần 1) Viên nang cứng - Bột Bidentin (hỗn hợp Saponin của dễ cây ngưu tất và chất dẫn từ hạt tiêu) 0,25g
Bidizem 60
Bidizem 60 - SĐK VD-31297-18 - Thuốc khác. Bidizem 60 Viên nén - Diltiazem hydroclorid 60mg
Bio-Clopi
Bio-Clopi - SĐK VN-9960-10 - Thuốc khác. Bio-Clopi Viên nén bao phim - Clopidogrel bisulfate
Biomist 0,1%
Biomist 0,1% - SĐK VN-9583-10 - Thuốc khác. Biomist 0,1% Thuốc nhỏ mũi - Xylometazoline Hydrochloride
Axodrox – 250
Axodrox - 250 - SĐK VN-4992-10 - Thuốc khác. Axodrox - 250 Viên nang - Cefadroxil monohydrate