Trang chủ 2020
Danh sách
Alpime 1G
Alpime 1G - SĐK VN-5474-10 - Thuốc khác. Alpime 1G Thuốc bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride; L-arginine
Aluphagel
Aluphagel - SĐK VD-19494-13 - Thuốc khác. Aluphagel Hỗn dịch uống - Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
A giao-HD
A giao-HD - SĐK VD-30666-18 - Thuốc khác. A giao-HD Nguyên liệu làm thuốc - Mỗi 30 gam chứa Da trâu (hoặc Da bò) 200g
Aluvia 100mg/25mg
Aluvia 100mg/25mg - SĐK VN-9910-10 - Thuốc khác. Aluvia 100mg/25mg Viên nén bao phim - Lopinavir, Ritonavir
Abivina (Gia hạn lần 1)
Abivina (Gia hạn lần 1) - SĐK V53-H12-16 - Thuốc khác. Abivina (Gia hạn lần 1) Viên nén bao đường - Cao khô Bồ bồ 170mg; Tinh dầu Bồ bồ 0,002ml
Alverin – BVP
Alverin - BVP - SĐK VD-19256-13 - Thuốc khác. Alverin - BVP viên nén - Alverin (dưới dạng Alverin citrat) 40 mg
Accent Capsules 10mg
Accent Capsules 10mg - SĐK VN-5331-10 - Thuốc khác. Accent Capsules 10mg Viên nang - Sibutramin hydrochloride
Alverin citrat 40 mg
Alverin citrat 40 mg - SĐK VD-9968-10 - Thuốc khác. Alverin citrat 40 mg - Alverin citrat 40mg
Adecard injection
Adecard injection - SĐK VN-5183-10 - Thuốc khác. Adecard injection Dung dịch tiêm - Adenosin
Alvesin 10E
Alvesin 10E - SĐK VN-9462-10 - Thuốc khác. Alvesin 10E Dung dịch tiêm truyền - Hỗn hợp Amino acid và muối