Trang chủ 2020
Danh sách
Natatin
Natatin - SĐK VD-26827-17 - Thuốc phụ khoa. Natatin Viên nén đặt âm đạo - Metronidazol 500 mg; Miconazol nitrat 100 mg
Orolys
Orolys - SĐK VN-20494-17 - Thuốc phụ khoa. Orolys Viên nang mềm đặt âm đạo - Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35000 IU; Nystatin 100000 IU; Polymycin B sulfate 35000 IU
Vaginax
Vaginax - SĐK VD-27342-17 - Thuốc phụ khoa. Vaginax Viên đạn đặt âm đạo - Metronidazol 500mg; Miconazol nitrat 100mg
Vag-Lotuzol
Vag-Lotuzol - SĐK VD-28282-17 - Thuốc phụ khoa. Vag-Lotuzol Viên nén đặt âm đạo - Clotrimazol 100mg; Metronidazol 50mg
Fentonil Vaginal Cream
Fentonil Vaginal Cream - SĐK VN-17092-13 - Thuốc phụ khoa. Fentonil Vaginal Cream Kem bôi âm đạo - Fenticonazol Nitrate 2g/100g
Lomexin
Lomexin - SĐK VN-20873-17 - Thuốc phụ khoa. Lomexin Viên nang mềm đặt âm đạo - Fenticonazol nitrat 200mg
Chimitol vaginal tablet
Chimitol vaginal tablet - SĐK VN-18623-15 - Thuốc phụ khoa. Chimitol vaginal tablet Viên nén đặt âm đạo - Clotrimazol 500mg
Genbay
Genbay - SĐK VN-16987-13 - Thuốc phụ khoa. Genbay Viên đặt âm đạo màu trắng, thuôn dài, hình viên đạn - Clotrimazole
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix - SĐK VN-16700-13 - Thuốc phụ khoa. Viên đạn đặt âm đạo Ovumix Viên đạn đặt âm đạo - Metronidazole 300mg; Miconazole nitrate 100mg; Neomycin sulfate 48,8mg; Polymycin B sulfate 4,4mg; Gotu Kola 15mg
METROMICON
METROMICON - SĐK 2338/QLD-KD - Thuốc phụ khoa. METROMICON Viên đạn đặt âm đạo hình trụ, màu trắng hoặc vàng nhạt - Metronidazole 100mg
Miconazole nitrate 100mg

