Trang chủ 2020
Danh sách
Auginal
Auginal - SĐK VN-2180-06 - Thuốc phụ khoa. Auginal Viên nang đặt âm đạo - Clindamycin phosphate,Clotrimazole
Mydazol
Mydazol - SĐK VD-31370-18 - Thuốc phụ khoa. Mydazol Viên nén đặt âm đạo - Clindamycin 100mg (tương đương Clindamycin hydroclorid 125mg); Clotrimazol 100mg
Nanfizy
Nanfizy - SĐK VN-18202-14 - Thuốc phụ khoa. Nanfizy Viên đạn đặt âm đạo - Natamycin 100mg
Canesten
Canesten - SĐK VN-21367-18 - Thuốc phụ khoa. Canesten Viên đặt âm đạo - Clotrimazol 500mg
Aphagystin
Aphagystin - SĐK VD-33223-19 - Thuốc phụ khoa. Aphagystin Viên nén đặt phụ khoa - Nystatin 100 000IU; Metronidazol500 mg
Maldena-Trigy
Maldena-Trigy - SĐK VD-32580-19 - Thuốc phụ khoa. Maldena-Trigy Viên nén đặt âm đạo - Metrontdazol 500mg; Nystatin 100.000 UI; Neomycin sulfat 65000 UI
Myogynan SH
Myogynan SH - SĐK VD-33224-19 - Thuốc phụ khoa. Myogynan SH Viên nén đặt âm đạo - Metronidazol 500 mg; Nystatin (tương ứng 20 mg) 100.000 UI; Neomycin sulfat (tương ứng 100 mg) 65.000 UI
Metrima 100
Metrima 100 - SĐK VD-31554-19 - Thuốc phụ khoa. Metrima 100 Viên nén đặt âm đạo - Clotrimazol 100mg
Nistatin
Nistatin - SĐK VN-22384-19 - Thuốc phụ khoa. Nistatin Viên đạn đặt âm đạo - Nystatin 500000IU
Metti-M
Metti-M - SĐK VD-32581-19 - Thuốc phụ khoa. Metti-M Viên nén đặt âm đạo - Clotrimazol 100mg; Metronidazol 500mg



