Danh sách

Rosvas 10

0
Rosvas 10 - SĐK VN-13040-11 - Thuốc tim mạch. Rosvas 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium

SaVi Gemfibrozil 600

0
SaVi Gemfibrozil 600 - SĐK VD-14401-11 - Thuốc tim mạch. SaVi Gemfibrozil 600 Hộp 6 vỉ x 10 viên nén hình oval bao phim - Gemfibrozil 600mg

Rosvas 20

0
Rosvas 20 - SĐK VN-12343-11 - Thuốc tim mạch. Rosvas 20 Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium

SaVi Ivabradine 7.5

0
SaVi Ivabradine 7.5 - SĐK VD-14405-11 - Thuốc tim mạch. SaVi Ivabradine 7.5 Hộp 5 vỉ x 10 viên nén hình oval bao phim - Ivabradin (dạng HCl) 7,5mg

Rovastin-10

0
Rovastin-10 - SĐK VN-14293-11 - Thuốc tim mạch. Rovastin-10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium

Rovastin-10

0
Rovastin-10 - SĐK VN-14293-11 - Thuốc tim mạch. Rovastin-10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium

Rytmonorm

0
Rytmonorm - SĐK VN-13971-11 - Thuốc tim mạch. Rytmonorm Viên nén bao phim - Propafenone hydrochloride

Rytmonorm

0
Rytmonorm - SĐK VN-13972-11 - Thuốc tim mạch. Rytmonorm Viên nén bao phim - Propafenone hydrochloride

Rytmonorm

0
Rytmonorm - SĐK VN-13971-11 - Thuốc tim mạch. Rytmonorm Viên nén bao phim - Propafenone hydrochloride

Rytmonorm

0
Rytmonorm - SĐK VN-13972-11 - Thuốc tim mạch. Rytmonorm Viên nén bao phim - Propafenone hydrochloride