Trang chủ 2020
Danh sách
Valazyd 160
Valazyd 160 - SĐK VN-16600-13 - Thuốc tim mạch. Valazyd 160 Viên nén bao phim - Valsartan 160mg
Teli 40
Teli 40 - SĐK VN-16604-13 - Thuốc tim mạch. Teli 40 Viên nén - Telmisartan 40mg
Valbelis 160/25mg
Valbelis 160/25mg - SĐK VN-17296-13 - Thuốc tim mạch. Valbelis 160/25mg Viên nén bao phim - Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 25mg
Teli 80
Teli 80 - SĐK VN-16605-13 - Thuốc tim mạch. Teli 80 Viên nén - Telmisartan 80mg
Valbelis 80/12.5mg
Valbelis 80/12.5mg - SĐK VN-17297-13 - Thuốc tim mạch. Valbelis 80/12.5mg Viên nén bao phim - Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Telma 20
Telma 20 - SĐK VN-17047-13 - Thuốc tim mạch. Telma 20 Viên nén - Telmisartan 20mg
Telma 40
Telma 40 - SĐK VN-17048-13 - Thuốc tim mạch. Telma 40 Viên nén - Telmisartan 40mg
Telmimark-H
Telmimark-H - SĐK VN-17093-13 - Thuốc tim mạch. Telmimark-H Viên nén bao phim - Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Rosuxl 20
Rosuxl 20 - SĐK VN-17031-13 - Thuốc tim mạch. Rosuxl 20 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg
Rotalzon
Rotalzon - SĐK VN-16196-13 - Thuốc tim mạch. Rotalzon Viên nén bao phim - Losartan Potassium 50mg