Trang chủ 2020
Danh sách
Henalip
Henalip - SĐK VN-16460-13 - Thuốc tim mạch. Henalip Dung dịch tiêm - Heparin sodium 25 000 IU/5ml
Kardak 40
Kardak 40 - SĐK VN-16951-13 - Thuốc tim mạch. Kardak 40 Viên nén bao phim - Simvastatin 40mg
Hyzaar Plus
Hyzaar Plus - SĐK VN-16838-13 - Thuốc tim mạch. Hyzaar Plus Viên nén bao phim - Losartan potassium 100mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Klopi
Klopi - SĐK VN-16941-13 - Thuốc tim mạch. Klopi Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
Indatab P
Indatab P - SĐK VN-16397-13 - Thuốc tim mạch. Indatab P Viên nén - Perindopril erbumine 400mg; Indapamide 1,25mg
Ksart 25
Ksart 25 - SĐK VN-16298-13 - Thuốc tim mạch. Ksart 25 Viên nén bao phim - Losartan potassium 25mg
Inta-BT 150
Inta-BT 150 - SĐK VN-17064-13 - Thuốc tim mạch. Inta-BT 150 Viên nén bao phim - Irbesartan 150mg
Inta-BT 300
Inta-BT 300 - SĐK VN-17065-13 - Thuốc tim mạch. Inta-BT 300 Viên nén bao phim - Irbesartan 300mg
Eurozitum 60mg
Eurozitum 60mg - SĐK VN-16697-13 - Thuốc tim mạch. Eurozitum 60mg Viên nén - Diltiazem hydrochloride 60mg
Exforge
Exforge - SĐK VN-16343-13 - Thuốc tim mạch. Exforge Viên nén bao phim - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg