Trang chủ 2020
Danh sách
Lizintana
Lizintana - SĐK VD-21167-14 - Thuốc tim mạch. Lizintana Viên nén - Lisinopril 5mg
Maosenbo 62,5
Maosenbo 62,5 - SĐK VD-22015-14 - Thuốc tim mạch. Maosenbo 62,5 Viên nén bao phim - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5 mg
Lomoh 40
Lomoh 40 - SĐK VN-18296-14 - Thuốc tim mạch. Lomoh 40 Dung dịch tiêm dưới da tiêm tĩnh mạch - Enoxaparin natri 40mg/0,4ml
Methyldopa 250mg
Methyldopa 250mg - SĐK VD-21013-14 - Thuốc tim mạch. Methyldopa 250mg Viên nén bao phim - Methyldopa 250 mg
Lorartan 50
Lorartan 50 - SĐK VD-21259-14 - Thuốc tim mạch. Lorartan 50 Viên nén bao phim - Losartan kali 50 mg
Loratadine 10 mg
Loratadine 10 mg - SĐK VD-20593-14 - Thuốc tim mạch. Loratadine 10 mg Viên nén - Loratadin 10 mg
Lorista H
Lorista H - SĐK VN-18276-14 - Thuốc tim mạch. Lorista H Viên nén bao phim - Losartan potassium 50 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
LosarIife-H
LosarIife-H - SĐK VN-18364-14 - Thuốc tim mạch. LosarIife-H Viên nén bao phim - Losartan kali 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Losarlife 50
Losarlife 50 - SĐK VN-18363-14 - Thuốc tim mạch. Losarlife 50 Viên nén bao phim - Losartan kali 50mg
Losartan 25 mg
Losartan 25 mg - SĐK VD-21027-14 - Thuốc tim mạch. Losartan 25 mg Viên nén bao phim - Losartan kali 25mg