Trang chủ 2020
Danh sách
Losartan 50
Losartan 50 - SĐK VD-22369-15 - Thuốc tim mạch. Losartan 50 Viên nén bao phim - Losartan kali 50 mg
Losartan Stada 100 mg
Losartan Stada 100 mg - SĐK VD-23973-15 - Thuốc tim mạch. Losartan Stada 100 mg Viên nén bao phim - Losartan kaki 100 mg
Losartan Stada 12,5 mg
Losartan Stada 12,5 mg - SĐK VD-23974-15 - Thuốc tim mạch. Losartan Stada 12,5 mg Viên nén bao phim - Losartan kali 12,5 mg
Losartan/Hydrochlorothi azide Bluefish
Losartan/Hydrochlorothi azide Bluefish - SĐK VN-19104-15 - Thuốc tim mạch. Losartan/Hydrochlorothi azide Bluefish Viên nén bao phim - Losartan kali 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Losatrust-25
Losatrust-25 - SĐK VN-18691-15 - Thuốc tim mạch. Losatrust-25 Viên nén bao phim - Losartan kali 25mg
Loskem 50
Loskem 50 - SĐK VN-18692-15 - Thuốc tim mạch. Loskem 50 Viên nén bao phim - Losartan kali 50 mg
Lostad 25
Lostad 25 - SĐK VD-22351-15 - Thuốc tim mạch. Lostad 25 Viên nén bao phim - Losartan kali 25 mg
Lostad HCT 100/25mg
Lostad HCT 100/25mg - SĐK VD-23975-15 - Thuốc tim mạch. Lostad HCT 100/25mg Viên nén bao phim - Losartan kali 100 mg; Hydroclorothiazid 25 mg
Lowlip-80
Lowlip-80 - SĐK VN-18946-15 - Thuốc tim mạch. Lowlip-80 Viên nén - Telmisartan 80mg
Maxxlipid 100
Maxxlipid 100 - SĐK VD-22803-15 - Thuốc tim mạch. Maxxlipid 100 Viên nén bao phim - Ciprofibrat 100 mg