Danh sách

Enalapril VPC 10

0
Enalapril VPC 10 - SĐK VD-26781-17 - Thuốc tim mạch. Enalapril VPC 10 Viên nén - Enalapril maleat 10 mg

Enalapril VPC 5

0
Enalapril VPC 5 - SĐK VD-26129-17 - Thuốc tim mạch. Enalapril VPC 5 Viên nén - Enalapril maleat 5 mg

Enamigal 10 mg

0
Enamigal 10 mg - SĐK VD-27508-17 - Thuốc tim mạch. Enamigal 10 mg Viên nén - Enalapril maleat 10mg

Erilcar 10

0
Erilcar 10 - SĐK VD-27305-17 - Thuốc tim mạch. Erilcar 10 Viên nén bao phim - Enalapril maleat 10mg

Desubos 5

0
Desubos 5 - SĐK VD-26661-17 - Thuốc tim mạch. Desubos 5 Viên nén bao phim - Bisoprolol fumarat 5 mg

Erilcar 5

0
Erilcar 5 - SĐK VD-28294-17 - Thuốc tim mạch. Erilcar 5 Viên nén - Enalapril maleat 5mg

Didin-AM

0
Didin-AM - SĐK VD-27409-17 - Thuốc tim mạch. Didin-AM Viên nén bao phim - Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg

Eslatinb 40

0
Eslatinb 40 - SĐK VD-26874-17 - Thuốc tim mạch. Eslatinb 40 Viên nén bao phim - Simvastatin 40 mg

Diltiazem Stada 60 mg

0
Diltiazem Stada 60 mg - SĐK VD-27522-17 - Thuốc tim mạch. Diltiazem Stada 60 mg Viên nén - Diltiazem hydroclorid 60mg

Fasthan 20

0
Fasthan 20 - SĐK VD-28021-17 - Thuốc tim mạch. Fasthan 20 Viên nén bao phim - Pravastatin natri 20mg