Danh sách

Autifan 20

0
Autifan 20 - SĐK VD-27803-17 - Thuốc tim mạch. Autifan 20 Viên nang cứng - Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 20 mg

Autifan 40

0
Autifan 40 - SĐK VD-27804-17 - Thuốc tim mạch. Autifan 40 Viên nang cứng - Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40 mg

Avasboston 10

0
Avasboston 10 - SĐK VD-26116-17 - Thuốc tim mạch. Avasboston 10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg

Angizaar-H

0
Angizaar-H - SĐK VN-20819-17 - Thuốc tim mạch. Angizaar-H Viên nén bao phim - Losartan potassium50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg

Avasboston 20

0
Avasboston 20 - SĐK VD-26117-17 - Thuốc tim mạch. Avasboston 20 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg

Angonic 5mg

0
Angonic 5mg - SĐK VN-20691-17 - Thuốc tim mạch. Angonic 5mg Viên nén - Enalapril maleat 5mg

Avatrum

0
Avatrum - SĐK VN-20248-17 - Thuốc tim mạch. Avatrum Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg

Apolets

0
Apolets - SĐK VN-20329-17 - Thuốc tim mạch. Apolets Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg

Beatil 4mg/ 10mg

0
Beatil 4mg/ 10mg - SĐK VN-20509-17 - Thuốc tim mạch. Beatil 4mg/ 10mg Viên nén - Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg

Aspirin 500

0
Aspirin 500 - SĐK VD-27751-17 - Thuốc tim mạch. Aspirin 500 Viên nén bao tan trong ruột - Acid acetylsalicylic 500 mg