Trang chủ 2020
Danh sách
Quinacar 20
Quinacar 20 - SĐK VD-22612-15 - Thuốc tim mạch. Quinacar 20 Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 20 mg
Hafenthyl 300
Hafenthyl 300 - SĐK VD-23330-15 - Thuốc tim mạch. Hafenthyl 300 Viên nang cứng - Fenofibrat 300 mg
Irbetan 150
Irbetan 150 - SĐK VD-22817-15 - Thuốc tim mạch. Irbetan 150 Viên nén bao phim - Irbesartan 150mg
Meko coramin
Meko coramin - SĐK VNB-4534-05 - Thuốc tim mạch. Meko coramin Viên ngậm - Nikethamide
Statinagi 10
Statinagi 10 - SĐK VD-25128-16 - Thuốc tim mạch. Statinagi 10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg
Azenmarol 1
Azenmarol 1 - SĐK VD-28825-18 - Thuốc tim mạch. Azenmarol 1 Viên nén - Acenocoumarol 1 mg
Ihybes-H 150
Ihybes-H 150 - SĐK VD-25611-16 - Thuốc tim mạch. Ihybes-H 150 Viên nén bao phim - Irbesartan 150 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
Nebicard-5
Nebicard-5 - SĐK VN-11375-10 - Thuốc tim mạch. Nebicard-5 Viên nén - Nebivolol Hydrochloride
DH-Captohasan 25
DH-Captohasan 25 - SĐK VD-4533-07 - Thuốc tim mạch. DH-Captohasan 25 Viên nén - Captopril 25mg
Crestinboston 10
Crestinboston 10 - SĐK VD-28862-18 - Thuốc tim mạch. Crestinboston 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg









