Danh sách

Atorvastatin 10mg

0
Atorvastatin 10mg - SĐK VD-32822-19 - Thuốc tim mạch. Atorvastatin 10mg Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg

Beatil 8mg/ 5mg

0
Beatil 8mg/ 5mg - SĐK VN-22145-19 - Thuốc tim mạch. Beatil 8mg/ 5mg Viên nén - Perindopril tert-butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylat) 5mg

Benalapril 5

0
Benalapril 5 - SĐK VN-22048-19 - Thuốc tim mạch. Benalapril 5 Viên nén - Enalapril maleat 5mg

Bisoprolol 5mg

0
Bisoprolol 5mg - SĐK VN-22178-19 - Thuốc tim mạch. Bisoprolol 5mg Viên nén bao phim - Bisoprolol fumarat 5mg

Bysvolol

0
Bysvolol - SĐK VD-33115-19 - Thuốc tim mạch. Bysvolol Viên nén - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45mg) 5mg

Captazib 25/25

0
Captazib 25/25 - SĐK VD-32937-19 - Thuốc tim mạch. Captazib 25/25 Viên nén - Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg

Captopril

0
Captopril - SĐK VD-32847-19 - Thuốc tim mạch. Captopril Viên nén - Captopril 25 mg

Cilidamin 10

0
Cilidamin 10 - SĐK VD-32987-19 - Thuốc tim mạch. Cilidamin 10 Viên nén bao phim - Cilnidipin 10mg
Thuốc Cortonyl OPC - SĐK VD-21868-14

Cortonyl OPC

0
Cortonyl OPC - SĐK VD-21868-14 - Thuốc tim mạch. Cortonyl OPC Thuốc nước uống - Natri camphosulfonat 2,5g/25ml; Lạc tiên 5g/25ml
Thuốc G5 Duratrix - SĐK VD-21848-14

G5 Duratrix

0
G5 Duratrix - SĐK VD-21848-14 - Thuốc tim mạch. G5 Duratrix Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg