Danh sách

Thuốc Vixcar - SĐK VD-14153-11

Vixcar

0
Vixcar - SĐK VD-14153-11 - Thuốc tim mạch. Vixcar Viên nén bao phim - Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Thuốc Atenolol Stada 50 mg - SĐK VD-23963-15

Atenolol Stada 50 mg

0
Atenolol Stada 50 mg - SĐK VD-23963-15 - Thuốc tim mạch. Atenolol Stada 50 mg Viên nén - Atenolol 50 mg

Aspirin 100

0
Aspirin 100 - SĐK VD-32920-19 - Thuốc tim mạch. Aspirin 100 Thuốc bột - Mỗi 1 gói chứa Aspirin 100% 100 mg
Thuốc Zafular - SĐK VN-19248-15

Zafular

0
Zafular - SĐK VN-19248-15 - Thuốc tim mạch. Zafular Viên nén bao phim - Bezafibrat 200mg
Thuốc Agidopa - SĐK VD-30201-18

Agidopa

0
Agidopa - SĐK VD-30201-18 - Thuốc tim mạch. Agidopa Viên nén bao phim - Methyldopa 250mg
Thuốc Dacolfort - SĐK VD-30231-18

Dacolfort

0
Dacolfort - SĐK VD-30231-18 - Thuốc tim mạch. Dacolfort Viên nén bao phim - Phân đoạn flavonoid chứa diosmin và hesperidin (91) tương ứng Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
Thuốc Zyrova 10 - SĐK VN-2265-06

Zyrova 10

0
Zyrova 10 - SĐK VN-2265-06 - Thuốc tim mạch. Zyrova 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin
Thuốc Livastan - SĐK VD-23872-15

Livastan

0
Livastan - SĐK VD-23872-15 - Thuốc tim mạch. Livastan Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg

Apival Plus 160/25

0
Apival Plus 160/25 - SĐK VD-30913-18 - Thuốc tim mạch. Apival Plus 160/25 Viên nén bao phim - Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg
Thuốc Losapin 50 - SĐK VD-20054-13

Losapin 50

0
Losapin 50 - SĐK VD-20054-13 - Thuốc tim mạch. Losapin 50 Viên nén bao phim - Losartan kali