Danh sách

Anticlot

0
Anticlot - SĐK VN-9618-10 - Thuốc tim mạch. Anticlot Thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da - Heparin sodium

Anticlot

0
Anticlot - SĐK VN-9619-10 - Thuốc tim mạch. Anticlot Thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da - Heparin sodium

Apidogrel 75

0
Apidogrel 75 - SĐK VD-31024-18 - Thuốc tim mạch. Apidogrel 75 Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg

Apitor 10

0
Apitor 10 - SĐK VD-30217-18 - Thuốc tim mạch. Apitor 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg

Apitor 20

0
Apitor 20 - SĐK VD-30218-18 - Thuốc tim mạch. Apitor 20 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg

Apival 160

0
Apival 160 - SĐK VD-30219-18 - Thuốc tim mạch. Apival 160 Viên nén bao phim - Valsartan 160mg

Aquiril MM 20

0
Aquiril MM 20 - SĐK VD-31359-18 - Thuốc tim mạch. Aquiril MM 20 Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 20mg

Aquiril MM 5

0
Aquiril MM 5 - SĐK VD-31360-18 - Thuốc tim mạch. Aquiril MM 5 Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 5mg

Angioten

0
Angioten - SĐK VN-1494-06 - Thuốc tim mạch. Angioten Viên nén bao phim-50mg - Losartan potassium

Angizaar H

0
Angizaar H - SĐK VN-5559-01 - Thuốc tim mạch. Angizaar H Viên nén - Losartan, Hydrochlorothiazide