Trang chủ 2020
Danh sách
Acantan HTZ 8-12.5
Acantan HTZ 8-12.5 - SĐK VD-30299-18 - Thuốc tim mạch. Acantan HTZ 8-12.5 Viên nén - Candesartan cilexetil 8 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
Accupril
Accupril - SĐK VN-5566-10 - Thuốc tim mạch. Accupril Viên nén bao phim - Quinapril
Acid acetylsalicylic 81mg
Acid acetylsalicylic 81mg - SĐK VNB-1952-04 - Thuốc tim mạch. Acid acetylsalicylic 81mg Viên bao phim - Aspirin
Adipin 5
Adipin 5 - SĐK VNA-3060-05 - Thuốc tim mạch. Adipin 5 Viên nén - Amlodipine
Acipta
Acipta - SĐK VN-1990-06 - Thuốc tim mạch. Acipta Viên nén bao phim-5mg Amlodipin - Amlodipine besylate
Adipin 5mg
Adipin 5mg - SĐK VNA-1727-04 - Thuốc tim mạch. Adipin 5mg Viên nang - Amlodipine
Adalat LA 30mg
Adalat LA 30mg - SĐK VN-9418-05 - Thuốc tim mạch. Adalat LA 30mg Viên nén phóng thích chậm - Nifedipine
Aldonine 2,6mg
Aldonine 2,6mg - SĐK VNB-2642-04 - Thuốc tim mạch. Aldonine 2,6mg Viên nén - Nitroglycerin
Zosta-10
Zosta-10 - SĐK VN-3311-07 - Thuốc tim mạch. Zosta-10 Viên nén bao phim-10mg - Simvastatin
Zosta-20
Zosta-20 - SĐK VN-3312-07 - Thuốc tim mạch. Zosta-20 Viên nén bao phim-20mg - Simvastatin