Danh sách

SotaHexal 80mg

0
SotaHexal 80mg - SĐK VN-14198-11 - Thuốc tim mạch. SotaHexal 80mg Viên nén - Sotalol HCl

Tarden 20mg

0
Tarden 20mg - SĐK VN-14072-11 - Thuốc tim mạch. Tarden 20mg Viên nén bao phim - Atorvastatin calcium trihydrate

SotaHexal 80mg

0
SotaHexal 80mg - SĐK VN-14198-11 - Thuốc tim mạch. SotaHexal 80mg Viên nén - Sotalol HCl

Tarden 20mg

0
Tarden 20mg - SĐK VN-14072-11 - Thuốc tim mạch. Tarden 20mg Viên nén bao phim - Atorvastatin calcium trihydrate

Stadfuryl

0
Stadfuryl - SĐK VD-14561-11 - Thuốc tim mạch. Stadfuryl Hộp 2 vỉ x10 viên nén bao phim - Naftidrofuryl oxalat 200mg

Starhep 1000

0
Starhep 1000 - SĐK VN-12985-11 - Thuốc tim mạch. Starhep 1000 Thuốc tiêm - Heparin sodium

Statinor -20

0
Statinor -20 - SĐK VN-13161-11 - Thuốc tim mạch. Statinor -20 Viên nén bao phim - Calci Rosuvastatin

Statinor-10

0
Statinor-10 - SĐK VN-13162-11 - Thuốc tim mạch. Statinor-10 Viên nén bao phim - Calci Rosuvastatin

Simvastatin 20 mg

0
Simvastatin 20 mg - SĐK VD-13798-11 - Thuốc tim mạch. Simvastatin 20 mg hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim - Simvastatin 20mg

SimvEP

0
SimvEP - SĐK VN-14163-11 - Thuốc tim mạch. SimvEP Viên nén bao phim - Simvastatin