Danh sách

Carhurol 10

0
Carhurol 10 - SĐK VD-14143-11 - Thuốc tim mạch. Carhurol 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim - Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)

Daewoong Beartec

0
Daewoong Beartec - SĐK VN-14155-11 - Thuốc tim mạch. Daewoong Beartec Viên nén - Enalapril maleat

Carhurol 20

0
Carhurol 20 - SĐK VD-14144-11 - Thuốc tim mạch. Carhurol 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim - Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)

Dasarab

0
Dasarab - SĐK VD-14025-11 - Thuốc tim mạch. Dasarab Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim - Clopidogrel 75mg tương đương Clopidogrel bisulfat 97,86mg

Citidipin 10

0
Citidipin 10 - SĐK VD-14385-11 - Thuốc tim mạch. Citidipin 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Amlodipin 10mg

D-Clot

0
D-Clot - SĐK VN-13597-11 - Thuốc tim mạch. D-Clot Viên nén bao phim - Clopidogrel bisulfate

Citidipin 5

0
Citidipin 5 - SĐK VD-14386-11 - Thuốc tim mạch. Citidipin 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg

Citifeno 100

0
Citifeno 100 - SĐK VD-14387-11 - Thuốc tim mạch. Citifeno 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên nang - Fenofibrat micronised 100mg

Bloza

0
Bloza - SĐK VN-11918-11 - Thuốc tim mạch. Bloza Viên nén bao phim - Losartan kali

Bonatil-5

0
Bonatil-5 - SĐK VN-13908-11 - Thuốc tim mạch. Bonatil-5 Viên nén bao phim - Bisoprolol Fumarate