Trang chủ 2020
Danh sách
Chemtel-40
Chemtel-40 - SĐK VN-16181-13 - Thuốc tim mạch. Chemtel-40 Viên nén bao phim - Telmisartan 40mg
Chemtel-80
Chemtel-80 - SĐK VN-16638-13 - Thuốc tim mạch. Chemtel-80 Viên nén bao phim - Telmisartan 80mg
Cholter 10
Cholter 10 - SĐK VN-16558-13 - Thuốc tim mạch. Cholter 10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
Cholter 20
Cholter 20 - SĐK VN-16559-13 - Thuốc tim mạch. Cholter 20 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
Cleafex
Cleafex - SĐK VN-16197-13 - Thuốc tim mạch. Cleafex Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg
Clopicure
Clopicure - SĐK VN-16772-13 - Thuốc tim mạch. Clopicure Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
Cloplife 75
Cloplife 75 - SĐK VN-16953-13 - Thuốc tim mạch. Cloplife 75 Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
Conchol-10
Conchol-10 - SĐK VN-16612-13 - Thuốc tim mạch. Conchol-10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
Atoronobi 40
Atoronobi 40 - SĐK VN-16657-13 - Thuốc tim mạch. Atoronobi 40 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 40mg
Caditor 40
Caditor 40 - SĐK VN-17286-13 - Thuốc tim mạch. Caditor 40 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 40mg