Danh sách

Lorartan 50

0
Lorartan 50 - SĐK VD-21259-14 - Thuốc tim mạch. Lorartan 50 Viên nén bao phim - Losartan kali 50 mg

Loratadine 10 mg

0
Loratadine 10 mg - SĐK VD-20593-14 - Thuốc tim mạch. Loratadine 10 mg Viên nén - Loratadin 10 mg

Lorista H

0
Lorista H - SĐK VN-18276-14 - Thuốc tim mạch. Lorista H Viên nén bao phim - Losartan potassium 50 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg

LosarIife-H

0
LosarIife-H - SĐK VN-18364-14 - Thuốc tim mạch. LosarIife-H Viên nén bao phim - Losartan kali 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg

Losarlife 50

0
Losarlife 50 - SĐK VN-18363-14 - Thuốc tim mạch. Losarlife 50 Viên nén bao phim - Losartan kali 50mg

Losartan 25 mg

0
Losartan 25 mg - SĐK VD-21027-14 - Thuốc tim mạch. Losartan 25 mg Viên nén bao phim - Losartan kali 25mg

Losartan AL 25 mg

0
Losartan AL 25 mg - SĐK VD-22012-14 - Thuốc tim mạch. Losartan AL 25 mg Viên nén bao phim - Losartan kali 25 mg

Losartan AL 50mg

0
Losartan AL 50mg - SĐK VD-21106-14 - Thuốc tim mạch. Losartan AL 50mg Viên nén bao phim - Losartan kali 50mg

Intagril 75

0
Intagril 75 - SĐK VN-17726-14 - Thuốc tim mạch. Intagril 75 Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) 75mg

Lipidown – 10

0
Lipidown - 10 - SĐK VN-17700-14 - Thuốc tim mạch. Lipidown - 10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg