Danh sách

SaVi Valsartan 160

0
SaVi Valsartan 160 - SĐK VD-25269-16 - Thuốc tim mạch. SaVi Valsartan 160 Viên nén bao phim - Valsartan 160mg

Talliton

0
Talliton - SĐK VN-19942-16 - Thuốc tim mạch. Talliton Viên nén - Carvedilol 6,25 mg

SaViDopril 8

0
SaViDopril 8 - SĐK VD-24274-16 - Thuốc tim mạch. SaViDopril 8 Viên nén bao phim - Perindopril erbumin 8mg

Tegrucil-4

0
Tegrucil-4 - SĐK VD-25455-16 - Thuốc tim mạch. Tegrucil-4 Viên nén - Acenocoumarol 4mg

SaViDopril Plus

0
SaViDopril Plus - SĐK VD-25270-16 - Thuốc tim mạch. SaViDopril Plus Viên nén bao phim - Perindopril erbumin 4mg; Indapamid 1,25mg

Simavas 20

0
Simavas 20 - SĐK VD-24451-16 - Thuốc tim mạch. Simavas 20 Viên nén bao phim - Simvastatin 20mg

Simtorvpc 10

0
Simtorvpc 10 - SĐK VD-24152-16 - Thuốc tim mạch. Simtorvpc 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10 mg

Simvasboston 10

0
Simvasboston 10 - SĐK VD-25144-16 - Thuốc tim mạch. Simvasboston 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10mg

Pycaptin

0
Pycaptin - SĐK VD-24447-16 - Thuốc tim mạch. Pycaptin Viên nén - Captopril 25mg

Ramipril GP

0
Ramipril GP - SĐK VN-20201-16 - Thuốc tim mạch. Ramipril GP Viên nang cứng - Ramipril 2,5mg