Trang chủ 2020
Danh sách
SaVi Valsartan 160
SaVi Valsartan 160 - SĐK VD-25269-16 - Thuốc tim mạch. SaVi Valsartan 160 Viên nén bao phim - Valsartan 160mg
Talliton
Talliton - SĐK VN-19942-16 - Thuốc tim mạch. Talliton Viên nén - Carvedilol 6,25 mg
SaViDopril 8
SaViDopril 8 - SĐK VD-24274-16 - Thuốc tim mạch. SaViDopril 8 Viên nén bao phim - Perindopril erbumin 8mg
Tegrucil-4
Tegrucil-4 - SĐK VD-25455-16 - Thuốc tim mạch. Tegrucil-4 Viên nén - Acenocoumarol 4mg
SaViDopril Plus
SaViDopril Plus - SĐK VD-25270-16 - Thuốc tim mạch. SaViDopril Plus Viên nén bao phim - Perindopril erbumin 4mg; Indapamid 1,25mg
Simavas 20
Simavas 20 - SĐK VD-24451-16 - Thuốc tim mạch. Simavas 20 Viên nén bao phim - Simvastatin 20mg
Simtorvpc 10
Simtorvpc 10 - SĐK VD-24152-16 - Thuốc tim mạch. Simtorvpc 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10 mg
Simvasboston 10
Simvasboston 10 - SĐK VD-25144-16 - Thuốc tim mạch. Simvasboston 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10mg
Pycaptin
Pycaptin - SĐK VD-24447-16 - Thuốc tim mạch. Pycaptin Viên nén - Captopril 25mg
Ramipril GP
Ramipril GP - SĐK VN-20201-16 - Thuốc tim mạch. Ramipril GP Viên nang cứng - Ramipril 2,5mg