Trang chủ 2020
Danh sách
Enalapril VPC 10
Enalapril VPC 10 - SĐK VD-26781-17 - Thuốc tim mạch. Enalapril VPC 10 Viên nén - Enalapril maleat 10 mg
Enalapril VPC 5
Enalapril VPC 5 - SĐK VD-26129-17 - Thuốc tim mạch. Enalapril VPC 5 Viên nén - Enalapril maleat 5 mg
Enamigal 10 mg
Enamigal 10 mg - SĐK VD-27508-17 - Thuốc tim mạch. Enamigal 10 mg Viên nén - Enalapril maleat 10mg
Erilcar 10
Erilcar 10 - SĐK VD-27305-17 - Thuốc tim mạch. Erilcar 10 Viên nén bao phim - Enalapril maleat 10mg
Desubos 5
Desubos 5 - SĐK VD-26661-17 - Thuốc tim mạch. Desubos 5 Viên nén bao phim - Bisoprolol fumarat 5 mg
Erilcar 5
Erilcar 5 - SĐK VD-28294-17 - Thuốc tim mạch. Erilcar 5 Viên nén - Enalapril maleat 5mg
Didin-AM
Didin-AM - SĐK VD-27409-17 - Thuốc tim mạch. Didin-AM Viên nén bao phim - Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
Eslatinb 40
Eslatinb 40 - SĐK VD-26874-17 - Thuốc tim mạch. Eslatinb 40 Viên nén bao phim - Simvastatin 40 mg
Clopias
Clopias - SĐK VD-27026-17 - Thuốc tim mạch. Clopias Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Aspirin 100mg
Clozotel 20
Clozotel 20 - SĐK VD-28019-17 - Thuốc tim mạch. Clozotel 20 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg