Trang chủ 2020
Danh sách
Candesartan cilexetil 32 mg
Candesartan cilexetil 32 mg - SĐK VD-26185-17 - Thuốc tim mạch. Candesartan cilexetil 32 mg Viên nén - Candesartan cilexetil 32 mg
Candesartan Stada 8mg
Candesartan Stada 8mg - SĐK VD-26573-17 - Thuốc tim mạch. Candesartan Stada 8mg Viên nén - Candesartan cilexetil 8mg
Captohasan comp 25/12.5
Captohasan comp 25/12.5 - SĐK VD-28537-17 - Thuốc tim mạch. Captohasan comp 25/12.5 Viên nén - Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Captopril
Captopril - SĐK VD-28449-17 - Thuốc tim mạch. Captopril Viên nén - Captopril 25mg
Benalapril 10
Benalapril 10 - SĐK VN-20636-17 - Thuốc tim mạch. Benalapril 10 Viên nén - Enalapril maleat 10mg
Captopril 25 mg
Captopril 25 mg - SĐK VD-27699-17 - Thuốc tim mạch. Captopril 25 mg Viên nén - Captopril 25mg
Beratan
Beratan - SĐK VN-20453-17 - Thuốc tim mạch. Beratan Viên nén - Irbesartan 150mg
Captopril Stada 25 mg
Captopril Stada 25 mg - SĐK VD-27519-17 - Thuốc tim mạch. Captopril Stada 25 mg Viên nén - Captopril 25mg
Atibeza
Atibeza - SĐK VD-27796-17 - Thuốc tim mạch. Atibeza Viên nén bao phim - Bezafibrat 200 mg
Atibutrex
Atibutrex - SĐK VD-26752-17 - Thuốc tim mạch. Atibutrex Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền - Mỗi lọ 40ml chứa Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 500mg