Trang chủ 2020
Danh sách
Vytorin 10 mg/10 mg
Vytorin 10 mg/10 mg - SĐK VN-19266-15 - Thuốc tim mạch. Vytorin 10 mg/10 mg Viên nén - Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
Meyervasid F
Meyervasid F - SĐK VD-26483-17 - Thuốc tim mạch. Meyervasid F Viên nén bao phim - Valsartan 160 mg; Hydroclorothiazid 25 mg
Nebibio
Nebibio - SĐK VN-5225-10 - Thuốc tim mạch. Nebibio Viên nén - Nebivolol Hydrochloride
A.T Imidapril 10 mg
A.T Imidapril 10 mg - SĐK VD-29686-18 - Thuốc tim mạch. A.T Imidapril 10 mg Viên nén - Imidapril hydroclorid 10 mg
Zocor 10mg
Zocor 10mg - SĐK VN-21067-18 - Thuốc tim mạch. Zocor 10mg Viên nén bao phim - Simvastatin 10mg
A.T Imidapril 5mg
A.T Imidapril 5mg - SĐK VD-29687-18 - Thuốc tim mạch. A.T Imidapril 5mg Viên nén - Imidapril hydroclorid 5 mg
Zocor 10mg
Zocor 10mg - SĐK VN-18941-15 - Thuốc tim mạch. Zocor 10mg Viên nén bao phim - Simvastatin 10mg
Actelsar 40mg
Actelsar 40mg - SĐK VN-20899-18 - Thuốc tim mạch. Actelsar 40mg Viên nén - Telmisartan 40mg
Stazemid 10/10
Stazemid 10/10 - SĐK VD-24278-16 - Thuốc tim mạch. Stazemid 10/10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10mg; Ezetimib 10mg
Ebitac 12.5
Ebitac 12.5 - SĐK VN-17895-14 - Thuốc tim mạch. Ebitac 12.5 Viên nén - Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg