Danh sách

Cosyrel 5mg/5mg

0
Cosyrel 5mg/5mg - SĐK VN3-205-19 - Thuốc tim mạch. Cosyrel 5mg/5mg Viên nén bao phim - Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24 mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril base 3,395mg) 5mg

Ivaswft 7.5

0
Ivaswft 7.5 - SĐK VN-22119-19 - Thuốc tim mạch. Ivaswft 7.5 Viên nén bao phim - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) 7,5mg

Cosyrel 10mg/10mg

0
Cosyrel 10mg/10mg - SĐK VN3-202-19 - Thuốc tim mạch. Cosyrel 10mg/10mg Viên nén bao phim - Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 8,49 mg) 10mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril base 6,79mg) 10mg

Ivaswft 5

0
Ivaswft 5 - SĐK VN-22118-19 - Thuốc tim mạch. Ivaswft 5 Viên nén bao phim - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) 5mg

DH-Captohasan 25

0
DH-Captohasan 25 - SĐK VD-33090-19 - Thuốc tim mạch. DH-Captohasan 25 Viên nén - Captopril 25mg

Losartan 25

0
Losartan 25 - SĐK VD-32973-19 - Thuốc tim mạch. Losartan 25 Viên nén bao phim - Losartan potassium 25 mg

Dovalic 160 mg

0
Dovalic 160 mg - SĐK VD-33035-19 - Thuốc tim mạch. Dovalic 160 mg Viên nén bao phim - Valsartan 160 mg

Misenbo 125

0
Misenbo 125 - SĐK VD-33102-19 - Thuốc tim mạch. Misenbo 125 Viên nén bao phim - Bosentan (dưới dạng Bosetan monohydrat) 125mg

Atorvastatin 10mg

0
Atorvastatin 10mg - SĐK VD-32822-19 - Thuốc tim mạch. Atorvastatin 10mg Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg

Beatil 8mg/ 5mg

0
Beatil 8mg/ 5mg - SĐK VN-22145-19 - Thuốc tim mạch. Beatil 8mg/ 5mg Viên nén - Perindopril tert-butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylat) 5mg