Trang chủ 2020
Danh sách
Benalapril 5
Benalapril 5 - SĐK VN-22048-19 - Thuốc tim mạch. Benalapril 5 Viên nén - Enalapril maleat 5mg
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol 5mg - SĐK VN-22178-19 - Thuốc tim mạch. Bisoprolol 5mg Viên nén bao phim - Bisoprolol fumarat 5mg
Bysvolol
Bysvolol - SĐK VD-33115-19 - Thuốc tim mạch. Bysvolol Viên nén - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45mg) 5mg
Captazib 25/25
Captazib 25/25 - SĐK VD-32937-19 - Thuốc tim mạch. Captazib 25/25 Viên nén - Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
Captopril
Captopril - SĐK VD-32847-19 - Thuốc tim mạch. Captopril Viên nén - Captopril 25 mg
Cilidamin 10
Cilidamin 10 - SĐK VD-32987-19 - Thuốc tim mạch. Cilidamin 10 Viên nén bao phim - Cilnidipin 10mg
Amlodac 5
Amlodac 5 - SĐK VN-22060-19 - Thuốc tim mạch. Amlodac 5 Viên nén bao phim - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylat) 5mg
Cilidamin 20
Cilidamin 20 - SĐK VD-32988-19 - Thuốc tim mạch. Cilidamin 20 Viên nén bao phim - Cilnidipin 20mg
G5 Duratrix
G5 Duratrix - SĐK VD-21848-14 - Thuốc tim mạch. G5 Duratrix Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg
Usarclopi 75mg
Usarclopi 75mg - SĐK VD-22394-15 - Thuốc tim mạch. Usarclopi 75mg Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg

