Trang chủ 2020
Danh sách
Valsar H 80
Valsar H 80 - SĐK VN-18789-15 - Thuốc tim mạch. Valsar H 80 Viên nén bao phim - Valsartan 80mg
Valsgim 160
Valsgim 160 - SĐK VD-23494-15 - Thuốc tim mạch. Valsgim 160 Viên nén bao phim - Valsartan 160mg
Valsgim 80
Valsgim 80 - SĐK VD-23495-15 - Thuốc tim mạch. Valsgim 80 Viên nén bao phim - Valsartan 80mg
Valsgim-H 80
Valsgim-H 80 - SĐK VD-23496-15 - Thuốc tim mạch. Valsgim-H 80 Viên nén bao phim - Valsartan 80mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Vasblock 160mg
Vasblock 160mg - SĐK VN-19494-15 - Thuốc tim mạch. Vasblock 160mg Viên nén bao phim - Valsartan 160mg
Vaspycar
Vaspycar - SĐK VD-23863-15 - Thuốc tim mạch. Vaspycar Viên nén bao phim - Trimetazidin dihydroclorid 20 mg
Thrombusal
Thrombusal - SĐK VD-22931-15 - Thuốc tim mạch. Thrombusal Viên nang cứng - Triflusal 300 mg
Vastanlupi
Vastanlupi - SĐK VN-18790-15 - Thuốc tim mạch. Vastanlupi Viên nén bao phim - Valsartan 80mg
Tilhazem 60
Tilhazem 60 - SĐK VD-22666-15 - Thuốc tim mạch. Tilhazem 60 Viên nén bao phim - Diltiazem hydrochlorid 60 mg
Vesup Tablet
Vesup Tablet - SĐK VN-19208-15 - Thuốc tim mạch. Vesup Tablet Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg