Danh sách

Atorcal Tablet

0
Atorcal Tablet - SĐK VN-18880-15 - Thuốc tim mạch. Atorcal Tablet Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg

X-Plended Tablet 5mg

0
X-Plended Tablet 5mg - SĐK VN-19726-16 - Thuốc tim mạch. X-Plended Tablet 5mg Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg

Atorhasan 10

0
Atorhasan 10 - SĐK VD-23327-15 - Thuốc tim mạch. Atorhasan 10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10 mg

Zadirex H

0
Zadirex H - SĐK VD-25688-16 - Thuốc tim mạch. Zadirex H Viên nén bao phim - Losartan kaki 50 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg

Accupril

0
Accupril - SĐK VN-19302-15 - Thuốc tim mạch. Accupril Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 5mg

Acenocoumarol-VNP 1

0
Acenocoumarol-VNP 1 - SĐK VD-22293-15 - Thuốc tim mạch. Acenocoumarol-VNP 1 Viên nén - Acenocoumarol 1mg

Acenocoumarol-VNP 4

0
Acenocoumarol-VNP 4 - SĐK VD-22294-15 - Thuốc tim mạch. Acenocoumarol-VNP 4 Viên nén - Acenocoumarol 4mg

Adostan 50

0
Adostan 50 - SĐK VN-18590-15 - Thuốc tim mạch. Adostan 50 viên nén bao phim - Losartan kali 50 mg

Valcickeck H

0
Valcickeck H - SĐK VN-20011-16 - Thuốc tim mạch. Valcickeck H Viên nén bao phim - Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg

Valsartan Stada 160 mg

0
Valsartan Stada 160 mg - SĐK VD-25030-16 - Thuốc tim mạch. Valsartan Stada 160 mg Viên nén bao phim - Valsartan 160mg