Trang chủ 2020
Danh sách
Trimetazidine Stada 35 mg MR
Trimetazidine Stada 35 mg MR - SĐK VD-25029-16 - Thuốc tim mạch. Trimetazidine Stada 35 mg MR Viên nén bao phim phóng thích kéo dài - Trimetazidin dihydroclorid 35mg
Trionstrep
Trionstrep - SĐK VN-19809-16 - Thuốc tim mạch. Trionstrep Viên nén bao phim - Irbesartan 150mg
Vaicickeck H2
Vaicickeck H2 - SĐK VN-20012-16 - Thuốc tim mạch. Vaicickeck H2 Viên nén bao phim - Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Valcickeck H
Valcickeck H - SĐK VN-20011-16 - Thuốc tim mạch. Valcickeck H Viên nén bao phim - Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Valsartan Stada 160 mg
Valsartan Stada 160 mg - SĐK VD-25030-16 - Thuốc tim mạch. Valsartan Stada 160 mg Viên nén bao phim - Valsartan 160mg
Valsgim-H160/12.5
Valsgim-H160/12.5 - SĐK VD-25129-16 - Thuốc tim mạch. Valsgim-H160/12.5 Viên nén bao phim - Valsartan 160 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
Telma 80
Telma 80 - SĐK VN-19666-16 - Thuốc tim mạch. Telma 80 Viên nén - Telmisartan 80mg
Vartel 20mg
Vartel 20mg - SĐK VD-25935-16 - Thuốc tim mạch. Vartel 20mg Viên nén bao phim - Trimetazidin hydroclorid 20 mg
Simavas 20
Simavas 20 - SĐK VD-24451-16 - Thuốc tim mạch. Simavas 20 Viên nén bao phim - Simvastatin 20mg
Simtorvpc 10
Simtorvpc 10 - SĐK VD-24152-16 - Thuốc tim mạch. Simtorvpc 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10 mg