Trang chủ 2020
Danh sách
SP Enalapril
SP Enalapril - SĐK VD-24536-16 - Thuốc tim mạch. SP Enalapril Viên nén - Enalapril maleat 5mg
Supevastin 5mg
Supevastin 5mg - SĐK VD-24294-16 - Thuốc tim mạch. Supevastin 5mg Viên nén bao phim - Simvastatin 5mg
Sutriptan 25
Sutriptan 25 - SĐK VD-25247-16 - Thuốc tim mạch. Sutriptan 25 Viên nén bao phim - Losartan kali 25mg
Synartan-16
Synartan-16 - SĐK VN-20097-16 - Thuốc tim mạch. Synartan-16 Viên nén - Candesartan Cilexetil 16mg
Sartanzide Plus 80/12,5
Sartanzide Plus 80/12,5 - SĐK VD-24250-16 - Thuốc tim mạch. Sartanzide Plus 80/12,5 Viên nén bao phim - Valsartan 80mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Talliton
Talliton - SĐK VN-19940-16 - Thuốc tim mạch. Talliton Viên nén - Carvedilol 12,5 mg
SaVi Gemfibrozil 300
SaVi Gemfibrozil 300 - SĐK VD-24272-16 - Thuốc tim mạch. SaVi Gemfibrozil 300 Viên nén bao phim - Gemfibrozil 300mg
Talliton
Talliton - SĐK VN-19941-16 - Thuốc tim mạch. Talliton Viên nén - Carvedilol 25 mg
Palvimex 75mg
Palvimex 75mg - SĐK VD-24216-16 - Thuốc tim mạch. Palvimex 75mg Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg
Pectaril 5 mg
Pectaril 5 mg - SĐK VD-24190-16 - Thuốc tim mạch. Pectaril 5 mg Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) 5 mg