Danh sách

Midacemid 20/12,5

0
Midacemid 20/12,5 - SĐK VD-29798-18 - Thuốc tim mạch. Midacemid 20/12,5 Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) 20 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg

Pringlob 10

0
Pringlob 10 - SĐK VN-20906-18 - Thuốc tim mạch. Pringlob 10 Viên nén - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 10mg

Midorel

0
Midorel - SĐK VN-21038-18 - Thuốc tim mạch. Midorel Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylat) 75mg

Pringlob 5

0
Pringlob 5 - SĐK VN-21026-18 - Thuốc tim mạch. Pringlob 5 Viên nén - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 5mg

Nafelof Tablet

0
Nafelof Tablet - SĐK VN-21013-18 - Thuốc tim mạch. Nafelof Tablet Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 10mg

Nebicard-2.5

0
Nebicard-2.5 - SĐK VN-21141-18 - Thuốc tim mạch. Nebicard-2.5 Viên nén - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 2,5 mg

Ocedio 80/12,5

0
Ocedio 80/12,5 - SĐK VD-29339-18 - Thuốc tim mạch. Ocedio 80/12,5 Viên nén phân tán - Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg

Ocethizid 5/12,5

0
Ocethizid 5/12,5 - SĐK VD-29340-18 - Thuốc tim mạch. Ocethizid 5/12,5 Viên nén phân tán - Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg

Lodinap 20

0
Lodinap 20 - SĐK VD-29455-18 - Thuốc tim mạch. Lodinap 20 Viên nén - Enalapril maleat 20 mg

Lopid

0
Lopid - SĐK VN-21101-18 - Thuốc tim mạch. Lopid Viên nang - Gemfibrozil 300mg