Trang chủ 2020
Danh sách
Langitax 15
Langitax 15 - SĐK VD-28999-18 - Thuốc tim mạch. Langitax 15 Viên nén bao phim - Rivaroxaban 15 mg
Maxxdaf
Maxxdaf - SĐK VD-28842-18 - Thuốc tim mạch. Maxxdaf Viên nén bao phim - Diosmin/Hesperidin (90/10) 500 mg tương ứng với Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
Langitax 20
Langitax 20 - SĐK VD-29000-18 - Thuốc tim mạch. Langitax 20 Viên nén bao phim - Rivaroxaban 20 mg
Maxxprolol 10
Maxxprolol 10 - SĐK VD-28844-18 - Thuốc tim mạch. Maxxprolol 10 Viên nén bao phim - Bisoprolol fumarat 10 mg
Lavezzi – 10
Lavezzi - 10 - SĐK VD-29722-18 - Thuốc tim mạch. Lavezzi - 10 Viên nén bao phim - Benazepril hydroclorid 10mg
Methyldopa 250mg
Methyldopa 250mg - SĐK VD-29955-18 - Thuốc tim mạch. Methyldopa 250mg Viên nén bao phim - Methyldopa 250mg
Liponil
Liponil - SĐK VD-29616-18 - Thuốc tim mạch. Liponil Viên nén bao phim - Simvastatin 10 mg
Liponil
Liponil - SĐK VD-29617-18 - Thuốc tim mạch. Liponil Viên nén bao phim - Simvastatin 20 mg
Glocor 10
Glocor 10 - SĐK VD-29451-18 - Thuốc tim mạch. Glocor 10 Viên nén bao phim - Bisoprolol fumarat 10 mg
Gloversin 4
Gloversin 4 - SĐK VD-29453-18 - Thuốc tim mạch. Gloversin 4 Viên nén bao phim - Perindopril erbumin 4 mg