Danh sách

Tolucombi 80mg/25mg Tablets

0
Tolucombi 80mg/25mg Tablets - SĐK VN-22070-19 - Thuốc tim mạch. Tolucombi 80mg/25mg Tablets Viên nén - Telmisartan 80 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg

Troyplatt

0
Troyplatt - SĐK VN-22203-19 - Thuốc tim mạch. Troyplatt Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat) 75 mg

Troytor 10

0
Troytor 10 - SĐK VN-22204-19 - Thuốc tim mạch. Troytor 10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10 mg
Thuốc Ridlor - SĐK VN-14741-12

Ridlor

0
Ridlor - SĐK VN-14741-12 - Thuốc tim mạch. Ridlor Viên nén bao phim - Clopidogrel bisulfate
Thuốc Ldnil 20 - SĐK VN-21071-18

Ldnil 20

0
Ldnil 20 - SĐK VN-21071-18 - Thuốc tim mạch. Ldnil 20 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Thuốc Tenocar 50 - SĐK VD-23232-15

Tenocar 50

0
Tenocar 50 - SĐK VD-23232-15 - Thuốc tim mạch. Tenocar 50 Viên nén - Atenolol 50 mg
Thuốc Kavasdin 5 - SĐK VD-20761-14

Kavasdin 5

0
Kavasdin 5 - SĐK VD-20761-14 - Thuốc tim mạch. Kavasdin 5 Viên nén - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
Thuốc Atasart - SĐK VN-21857-19

Atasart

0
Atasart - SĐK VN-21857-19 - Thuốc tim mạch. Atasart Viên nén - Candesartan cilexetil 8mg

Misenbo 62,5

0
Misenbo 62,5 - SĐK VD-33103-19 - Thuốc tim mạch. Misenbo 62,5 Viên nén bao phim - Bosentan (dưới dạng Bosetan monohydrat) 62,5mg

Simvastatin 40

0
Simvastatin 40 - SĐK VD-32927-19 - Thuốc tim mạch. Simvastatin 40 Viên nén bao phim - Simvastatin 40mg