Danh sách

Alembic Irbatal – H 150

0
Alembic Irbatal - H 150 - SĐK VN-22212-19 - Thuốc tim mạch. Alembic Irbatal - H 150 Viên nén bao phim - Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Thuốc Candesarkern 16mg Tablet - SĐK VN-20455-17

Candesarkern 16mg Tablet

0
Candesarkern 16mg Tablet - SĐK VN-20455-17 - Thuốc tim mạch. Candesarkern 16mg Tablet Viên nén - Candesartan cilexetil 16mg
Thuốc Misenbo 125 - SĐK VD-21542-14

Misenbo 125

0
Misenbo 125 - SĐK VD-21542-14 - Thuốc tim mạch. Misenbo 125 Viên nén bao phim - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125 mg
Thuốc Fonzylane - SĐK VN-0052-06

Fonzylane

0
Fonzylane - SĐK VN-0052-06 - Thuốc tim mạch. Fonzylane Dung dịch tiêm-50mg/5ml - Buflomedil
Thuốc Cilzec Plus - SĐK VN-14263-11

Cilzec Plus

0
Cilzec Plus - SĐK VN-14263-11 - Thuốc tim mạch. Cilzec Plus Viên nén không bao - Telmisartan, Hydrochlorothiazide
Thuốc DigoxineQualy-0

DigoxineQualy-0,25mg

0
DigoxineQualy-0,25mg - SĐK VD-2801-07 - Thuốc tim mạch. DigoxineQualy-0,25mg Viên nén - Digoxin
Thuốc Cilzec 20 - SĐK VN-11961-11

Cilzec 20

0
Cilzec 20 - SĐK VN-11961-11 - Thuốc tim mạch. Cilzec 20 Viên nén - Telmisartan

Diopolol 2.5

0
Diopolol 2.5 - SĐK VN-19499-15 - Thuốc tim mạch. Diopolol 2.5 Viên nén - Bisoprolol fumarate 2,5mg
Thuốc Diopolol 10 - SĐK VN-19498-15

Diopolol 10

0
Diopolol 10 - SĐK VN-19498-15 - Thuốc tim mạch. Diopolol 10 Viên nén - Bisoprolol fumarate 10mg
Thuốc Colestrim - SĐK VN-14260-11

Colestrim

0
Colestrim - SĐK VN-14260-11 - Thuốc tim mạch. Colestrim Viên nén bao phim - Fenofibrate (Micronised)