Danh sách

Thuốc Ridlor - SĐK VN-17748-14

Ridlor

0
Ridlor - SĐK VN-17748-14 - Thuốc tim mạch. Ridlor Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylate) 75mg
Thuốc Gatfatit - SĐK VN-13609-11

Gatfatit

0
Gatfatit - SĐK VN-13609-11 - Thuốc tim mạch. Gatfatit Viên nén bao phim - Atorvastatin calcium
Thuốc Gatfatit 20 - SĐK VN-10657-10

Gatfatit 20

0
Gatfatit 20 - SĐK VN-10657-10 - Thuốc tim mạch. Gatfatit 20 Viên nén bao phim - Atorvastatin
Thuốc Xipocol - SĐK VN-19821-16

Xipocol

0
Xipocol - SĐK VN-19821-16 - Thuốc tim mạch. Xipocol Viên nén bao phim - Simvastatin 20mg

Suvaatin 20

0
Suvaatin 20 - SĐK VN-22369-19 - Thuốc tim mạch. Suvaatin 20 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Thuốc Lousartan - SĐK VN-17853-14

Lousartan

0
Lousartan - SĐK VN-17853-14 - Thuốc tim mạch. Lousartan Viên nén bao phim - Losartan kali 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg

Tecginar

0
Tecginar - SĐK VD-33817-19 - Thuốc tim mạch. Tecginar Viên nén - Nicorandil 10mg
Thuốc Exforge - SĐK VN-16342-13

Exforge

0
Exforge - SĐK VN-16342-13 - Thuốc tim mạch. Exforge Viên nén bao phim - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Valsartan 160mg

Prohytens 10

0
Prohytens 10 - SĐK VN-22454-19 - Thuốc tim mạch. Prohytens 10 Viên nén - Ramipril 10mg

Ramipril 5mg

0
Ramipril 5mg - SĐK VN-22443-19 - Thuốc tim mạch. Ramipril 5mg Viên nén - Ramipril 5mg