Danh sách

Thuốc Atenolol Stada 50 mg - SĐK VD-23963-15

Atenolol Stada 50 mg

0
Atenolol Stada 50 mg - SĐK VD-23963-15 - Thuốc tim mạch. Atenolol Stada 50 mg Viên nén - Atenolol 50 mg

Aspirin 100

0
Aspirin 100 - SĐK VD-32920-19 - Thuốc tim mạch. Aspirin 100 Thuốc bột - Mỗi 1 gói chứa Aspirin 100% 100 mg
Thuốc Zafular - SĐK VN-19248-15

Zafular

0
Zafular - SĐK VN-19248-15 - Thuốc tim mạch. Zafular Viên nén bao phim - Bezafibrat 200mg
Thuốc Agidopa - SĐK VD-30201-18

Agidopa

0
Agidopa - SĐK VD-30201-18 - Thuốc tim mạch. Agidopa Viên nén bao phim - Methyldopa 250mg
Thuốc Dacolfort - SĐK VD-30231-18

Dacolfort

0
Dacolfort - SĐK VD-30231-18 - Thuốc tim mạch. Dacolfort Viên nén bao phim - Phân đoạn flavonoid chứa diosmin và hesperidin (91) tương ứng Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
Thuốc Zyrova 10 - SĐK VN-2265-06

Zyrova 10

0
Zyrova 10 - SĐK VN-2265-06 - Thuốc tim mạch. Zyrova 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin
Thuốc Livastan - SĐK VD-23872-15

Livastan

0
Livastan - SĐK VD-23872-15 - Thuốc tim mạch. Livastan Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
Thuốc Resbaté 300 - SĐK VD-28012-17

Resbaté 300

0
Resbaté 300 - SĐK VD-28012-17 - Thuốc tim mạch. Resbaté 300 Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 300mg

Apitec 20 – H

0
Apitec 20 - H - SĐK VD-30912-18 - Thuốc tim mạch. Apitec 20 - H Viên nén - Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Thuốc Amnol - SĐK VD-30148-18

Amnol

0
Amnol - SĐK VD-30148-18 - Thuốc tim mạch. Amnol Viên nén bao phim - Cilnidipine 5mg