Danh sách

Thuốc Gygaril-5 - SĐK VD-3269-07

Gygaril-5

0
Gygaril-5 - SĐK VD-3269-07 - Thuốc tim mạch. Gygaril-5 Viên nén - Enalapril maleate
Thuốc Vasotrate 30 OD - SĐK VN-8529-04

Vasotrate 30 OD

0
Vasotrate 30 OD - SĐK VN-8529-04 - Thuốc tim mạch. Vasotrate 30 OD Viên nén bao phim phóng thích kéo dài - Isosorbide
Thuốc Quinacar 5 - SĐK VD-22613-15

Quinacar 5

0
Quinacar 5 - SĐK VD-22613-15 - Thuốc tim mạch. Quinacar 5 Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 5mg
Thuốc Procoralan 5mg - SĐK VN-4520-07

Procoralan 5mg

0
Procoralan 5mg - SĐK VN-4520-07 - Thuốc tim mạch. Procoralan 5mg Viên nén bao phim - Ivabradine

Procoralan 7,5mg

0
Procoralan 7,5mg - SĐK VN-4521-07 - Thuốc tim mạch. Procoralan 7,5mg Viên nén bao phim - Ivabradine
Thuốc Zyrova 20 - SĐK VN-15259-12

Zyrova 20

0
Zyrova 20 - SĐK VN-15259-12 - Thuốc tim mạch. Zyrova 20 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg
Thuốc Lipagim 160 - SĐK VD-29662-18

Lipagim 160

0
Lipagim 160 - SĐK VD-29662-18 - Thuốc tim mạch. Lipagim 160 Viên nén bao phim - Fenofibrat 160 mg
Thuốc Lipagim 200 - SĐK VD-31571-19

Lipagim 200

0
Lipagim 200 - SĐK VD-31571-19 - Thuốc tim mạch. Lipagim 200 Viên nang cứng - Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) 200mg
Thuốc Vaslor 10 - SĐK VD-19671-13

Vaslor 10

0
Vaslor 10 - SĐK VD-19671-13 - Thuốc tim mạch. Vaslor 10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
Thuốc Vastarel MR - SĐK VN-17735-14

Vastarel MR

0
Vastarel MR - SĐK VN-17735-14 - Thuốc tim mạch. Vastarel MR Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi - Trimetazidine dihydrochloride 35mg