Danh sách

Skyclamos

0
Skyclamos - SĐK VN-16805-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Skyclamos Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125mg

Skypodox 100

0
Skypodox 100 - SĐK VN-16804-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Skypodox 100 Viên nén phân tán - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Skypodox 200

0
Skypodox 200 - SĐK VN-17479-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Skypodox 200 Viên nén phân tán - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg

Soditax

0
Soditax - SĐK VN-16525-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Soditax Bột pha tiêm - Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g

Specxetil

0
Specxetil - SĐK VN-17192-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Specxetil Viên nang cứng - Cefdinir 300mg

Subaraz

0
Subaraz - SĐK VN-16422-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Subaraz Bột pha tiêm - Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg

Suctison

0
Suctison - SĐK VN-16350-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Suctison Bột pha tiêm - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium hydrate) 1g

Suklocef

0
Suklocef - SĐK VN-17304-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Suklocef Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g

Supriclav

0
Supriclav - SĐK VN-17016-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Supriclav Bột pha tiêm - Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 200mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg

Sebizole

0
Sebizole - SĐK VN-17357-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sebizole Hỗn dịch uống - Trimethoprim 40mg/5ml; Sulfamethoxazol 200mg/5ml