Danh sách

Ropenem 500mg

0
Ropenem 500mg - SĐK VN-16892-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ropenem 500mg Bột pha tiêm - Meropenem 500mg

Roxithromycin 150mg

0
Roxithromycin 150mg - SĐK VN-17226-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxithromycin 150mg Viên nén bao phim - Roxithromycin 150mg

R-Tist

0
R-Tist - SĐK VN-16115-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. R-Tist Bột pha hỗn dịch uống - Cefdinir 125mg/5ml

R-Tist

0
R-Tist - SĐK VN-16116-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. R-Tist Viên nang cứng - Cefdinir 300mg

Rylid

0
Rylid - SĐK VN-17544-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rylid Viên nén - Cefuroxime (dưới dạng cefuroxime axetyl) 250mg

Safepim-1000

0
Safepim-1000 - SĐK VN-16957-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Safepim-1000 Bột pha tiêm - Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g/lọ

Praverix 250mg

0
Praverix 250mg - SĐK VN-16685-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Praverix 250mg Viên nang cứng - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg

Sanbeclaneksi

0
Sanbeclaneksi - SĐK VN-16119-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sanbeclaneksi Bột pha tiêm - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg

Praycide 100

0
Praycide 100 - SĐK VN-17318-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Praycide 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Sanbeclaneksi

0
Sanbeclaneksi - SĐK VN-16121-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sanbeclaneksi Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg