Danh sách

Micogyl Tablet

0
Micogyl Tablet - SĐK VN-17915-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Micogyl Tablet Viên nén bao phim - Metronidazol 400mg

Moxibact-400

0
Moxibact-400 - SĐK VN-18472-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxibact-400 Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg

Micomedil

0
Micomedil - SĐK VN-18018-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Micomedil Kem bôi ngoài da - Miconazol nitrat 2% (kl/kl)

Moxiwish I.V

0
Moxiwish I.V - SĐK VN-18518-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxiwish I.V Dung dịch truyền tĩnh mạch - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/100ml

Micropime 1g

0
Micropime 1g - SĐK VN-18381-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Micropime 1g Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch - Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1 g

Mylitix-200

0
Mylitix-200 - SĐK VN-17757-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mylitix-200 Viên nang cứng - Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg

Midaclo 125

0
Midaclo 125 - SĐK VD-21659-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midaclo 125 Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Myroken-200

0
Myroken-200 - SĐK VN-17758-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Myroken-200 Viên nang cứng - Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg

Midamox 1000

0
Midamox 1000 - SĐK VD-21867-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midamox 1000 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 1000mg

Midancef 125

0
Midancef 125 - SĐK VD-21322-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midancef 125 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg